for keeps
Định nghĩa
Trạng từ (Adverb): - Để giữ lại, để sở hữu vĩnh viễn: "for keeps" chỉ một hành động hoặc tình huống mà kết quả là người thắng cuộc sẽ được giữ lại phần thưởng hoặc vật đó mãi mãi, không phải trả lại. - Nghiêm túc, dứt khoát: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "for keeps" còn mang nghĩa một việc gì đó được thực hiện một cách nghiêm túc, quyết liệt, không có chỗ cho sự nhượng bộ hay đùa cợt.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa cơ bản:
- They played marbles for keeps. (Họ chơi bi với luật ai thắng được giữ bi của người thua.)
- I won the bet and got the money for keeps. (Tôi thắng cược và nhận được tiền để giữ luôn.)
- Nghĩa mở rộng:
- This time, we are fighting for keeps. (Lần này, chúng ta chiến đấu một cách nghiêm túc, không khoan nhượng.)
- He said he loved her for keeps. (Anh ấy nói yêu cô ấy thật lòng, vĩnh viễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "It's for keeps": Một câu nói khẳng định rằng điều gì đó là vĩnh viễn hoặc không thể thay đổi.
- Don't worry, this job is for keeps. (Đừng lo, công việc này là lâu dài, không tạm thời.)
- "Play for keeps": Tham gia một trò chơi hoặc cuộc thi với luật lệ nghiêm ngặt, không có chỗ cho sự dễ dãi.
- In this tournament, we play for keeps. (Trong giải đấu này, chúng tôi chơi nghiêm túc, không có chuyện chơi cho vui.)
Biến thể và từ gần giống
- Keep (động từ): giữ, cất giữ.
- Please keep this book for me. (Làm ơn giữ cuốn sách này cho tôi.)
- Keepsake (danh từ): vật kỷ niệm, vật lưu niệm.
- This ring is a keepsake from my grandmother. (Chiếc nhẫn này là vật kỷ niệm từ bà tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Permanently: vĩnh viễn, mãi mãi.
- For good: mãi mãi, không quay lại.
- Seriously: nghiêm túc, không đùa cợt.
Các cụm từ liên quan
- Play for keeps: chơi nghiêm túc, không khoan nhượng.
- The competition is fierce; everyone is playing for keeps. (Cuộc cạnh tranh rất khốc liệt; mọi người đều chơi hết mình, không nhường ai.)
Thành ngữ liên quan
- To settle a score for keeps: giải quyết một mối thù một cách dứt khoát, không để lại hậu quả.
- He decided to settle the old score for keeps. (Anh ta quyết định giải quyết mối thù cũ một lần và mãi mãi.)